Trong tố tụng hình sự, có những nguyên tắc không chỉ mang tính kỹ thuật pháp lý, mà là giới hạn bắt buộc của quyền lực nhà nước trong việc buộc tội một con người.
Hai nguyên tắc cốt lõi chi phối toàn bộ quá trình điều tra, truy tố, xét xử gồm:
(i) Không được dùng lời nhận tội làm chứng cứ duy nhất để kết tội;
(ii) Nguyên tắc suy đoán vô tội.
Đây không phải là lựa chọn. Đây là chuẩn mực bắt buộc của một nền tư pháp công bằng.
1. Lời nhận tội không phải là sự thật – mà chỉ là một nguồn thông tin cần kiểm chứng
Điều 98 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 quy định:
“Lời nhận tội của bị can, bị cáo chỉ được coi là chứng cứ nếu phù hợp với các chứng cứ khác của vụ án.
Không được dùng lời nhận tội làm chứng cứ duy nhất để buộc tội, kết tội.”
Quy định này xác lập một nguyên tắc quan trọng:
Không có bất kỳ bản nhận tội nào, tự thân nó, đủ để kết tội một con người.
Cơ sở của nguyên tắc này xuất phát trực tiếp từ thực tiễn tố tụng:
- Người bị buộc tội thường ở trạng thái yếu thế về pháp lý và tâm lý;
- Việc bị tạm giữ, tạm giam có thể tạo ra áp lực đáng kể ảnh hưởng đến lời khai;
- Khả năng nhận thức hạn chế về quyền và nghĩa vụ dẫn đến việc khai báo bất lợi;
- Nguy cơ lời khai có thể bị dẫn dắt hoặc định hướng nếu quy trình không được kiểm soát chặt chẽ.
Trong thực tiễn hành nghề, có những trường hợp bản tự khai được trình bày với cấu trúc chặt chẽ, sử dụng thuật ngữ pháp lý tương đối hoàn chỉnh, vượt quá khả năng thông thường của một người không có chuyên môn pháp luật.
Ví dụ, một người có trình độ đại học nhưng được đào tạo trong lĩnh vực kinh tế, kỹ thuật hoặc ngành nghề khác không liên quan đến pháp luật, về nguyên tắc không được trang bị kiến thức chuyên sâu về cấu thành tội phạm, hình thức lỗi, vai trò đồng phạm hay cách mô tả hành vi theo ngôn ngữ pháp lý. Tuy nhiên, trong một số bản tự khai, nội dung lại thể hiện khá đầy đủ các dấu hiệu pháp lý của hành vi bị quy buộc, thậm chí sử dụng cách diễn đạt tiệm cận với ngôn ngữ buộc tội.
Việc một người khai nhận bằng những thuật ngữ mà chính họ không hiểu đầy đủ về bản chất pháp lý có thể dẫn đến tình trạng lời khai tưởng như “đúng về mặt câu chữ”, nhưng chưa chắc phản ánh đúng nhận thức chủ quan, mức độ lỗi, vai trò thực tế hoặc toàn bộ diễn biến khách quan của hành vi bị xem xét.
Những tình huống như vậy đòi hỏi cơ quan tiến hành tố tụng và người bào chữa phải đặc biệt thận trọng khi đánh giá nguồn gốc, điều kiện hình thành và giá trị chứng minh của lời khai. Đồng thời, điều đó càng khẳng định yêu cầu bắt buộc rằng lời khai chỉ có giá trị khi được đối chiếu, kiểm chứng bằng hệ thống chứng cứ khách quan của vụ án.
Nguyên tắc cốt lõi:
Lời nhận tội chỉ là một phần của hệ thống chứng cứ, không bao giờ được thay thế toàn bộ hệ thống đó.

2. Suy đoán vô tội – giới hạn của quyền lực buộc tội
Điều 13 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 quy định:
“Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự, thủ tục luật định và có bản án kết tội đã có hiệu lực pháp luật.
Khi không đủ và không thể làm sáng tỏ căn cứ để buộc tội, kết tội theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định thì cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải kết luận người bị buộc tội không có tội.”
Nguyên tắc này thiết lập hai hệ quả pháp lý trực tiếp:
(i) Nghĩa vụ chứng minh thuộc về cơ quan buộc tội
Người bị buộc tội không có nghĩa vụ chứng minh mình vô tội. Toàn bộ trách nhiệm chứng minh thuộc về: Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và được đánh giá bởi Tòa án.
(ii) Mọi nghi ngờ phải được giải thích theo hướng có lợi cho người bị buộc tội
Một khi chứng cứ không đầy đủ hoặc không thể làm rõ sự thật khách quan theo trình tự luật định
Kết luận phù hợp với pháp luật trong trường hợp này chỉ có thể là: không đủ căn cứ buộc tội.
Đây không phải là khoảng trống pháp lý, mà là cơ chế bảo vệ chống lại oan sai.

3. Rủi ro thực tiễn: khi nguyên tắc không được thực thi đầy đủ
Trong thực tiễn, vẫn tồn tại những trường hợp:
- Việc buộc tội phụ thuộc đáng kể vào lời khai;
- Hệ thống chứng cứ khách quan chưa được kiểm chứng đầy đủ;
- Chứng cứ gỡ tội chưa được đánh giá tương xứng.
Khi đó, hai nguyên tắc nêu trên bị suy giảm hiệu lực thực tế. Hệ quả không chỉ là rủi ro sai sót tố tụng, mà còn là nguy cơ xâm phạm trực tiếp đến quyền con người.
4. Vai trò của luật sư: kiểm soát tính hợp pháp của quá trình tố tụng ngay từ đầu
Sự tham gia của luật sư từ giai đoạn đầu (bị bắt, tạm giữ, tạm giam) không phải là yếu tố bổ sung, mà là cơ chế kiểm soát cần thiết để đảm bảo các nguyên tắc tố tụng được thực thi.
Luật sư có vai trò:
- Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội;
- Giám sát tính hợp pháp của hoạt động hỏi cung, lấy lời khai;
- Đề nghị thu thập, đánh giá chứng cứ một cách toàn diện, bao gồm cả chứng cứ gỡ tội;
- Tư vấn để người bị buộc tội hiểu và thực hiện đúng quyền của mình;
- Hạn chế rủi ro từ việc khai báo bất lợi không cần thiết.
Luật sư không làm cản trở hoạt động điều tra. Ngược lại, luật sư góp phần đảm bảo quá trình tố tụng đúng luật, khách quan và có thể kiểm chứng.
5. Kết luận
Trong tố tụng hình sự:
- Không có lời nhận tội nào đủ để kết tội nếu đứng một mình;
- Không có ai bị coi là có tội nếu chưa được chứng minh theo đúng trình tự luật định.
Đây không phải là nguyên tắc mang tính hình thức. Đây là ranh giới pháp lý bảo vệ con người trước quyền lực buộc tội.
Tôn trọng và thực thi đúng các nguyên tắc này không chỉ là yêu cầu pháp lý, mà còn là điều kiện tiên quyết để duy trì niềm tin vào hệ thống tư pháp.
_____________________________________________________________
CÔNG TY LUẬT TNHH HT LEGAL VN
Đồng hành pháp lý – Chuyên sâu, hiệu quả, tín thác
HT Legal VN hân hạnh được đồng hành và cung cấp dịch vụ pháp lý cho Quý khách hàng theo địa chỉ sau:
Văn phòng Tp. Hồ Chí Minh:
• VP1: 12 Hẻm 602/37 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP. Hồ Chí Minh
• VP2: 207B Nguyễn Phúc Chu, phường Tân Sơn, TP. Hồ Chí Minh
Văn phòng Hà Nội:
• VP3: 5 Ngách 252/115 phố Tây Sơn, phường Đống Đa, TP. Hà Nội
📧 Email: [email protected]
📞 Hotline: 09 4517 4040 – 09 6768 7086


Luật sư bảo vệ cho bên vay bên thế chấp ngân hàng