(Nhìn từ thực tiễn xét xử và hoạt động hành nghề luật sư)
1. Vấn đề đặt ra
Từ Quyết định giám đốc thẩm số 271/2024/DS-GĐT, một quan điểm được đặt ra rằng thỏa thuận thù lao luật sư theo tỷ lệ phần trăm giá trị đạt được có thể bị xem là “hợp đồng hứa thưởng” và vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật. Tuy nhiên, cách tiếp cận này cho thấy vấn đề chưa được đặt đúng trọng tâm.
Vấn đề pháp lý cần được xác định không nằm ở việc có hay không yếu tố “% theo kết quả”, mà nằm ở bản chất của khoản tiền:
- Khoản tiền đó là thù lao trong hợp đồng dịch vụ pháp lý, hay
- Là lợi ích phát sinh ngoài hợp đồng
2. Căn cứ pháp lý
2.1. Điều 9 Luật Luật sư
Luật sư bị nghiêm cấm: “Nhận, đòi hỏi thêm bất kỳ khoản tiền, lợi ích nào khác từ khách hàng ngoài khoản thù lao và chi phí đã thỏa thuận trong hợp đồng dịch vụ pháp lý.”
2.2. Điều 55 Luật Luật sư
Thù lao luật sư có thể được xác định theo các phương thức, trong đó có: “Tính theo tỷ lệ phần trăm của giá ngạch vụ kiện hoặc giá trị hợp đồng, giá trị dự án.”
Quy định này cho thấy pháp luật thừa nhận cơ chế xác định thù lao theo tỷ lệ phần trăm. Tuy nhiên, phương thức này gắn với giá trị được xác định trước và không đồng nhất với mọi cách thiết kế thù lao gắn với kết quả thực tế.
Do đó, việc một thỏa thuận có hợp pháp hay không không phụ thuộc vào việc có hay không yếu tố “%”, mà phụ thuộc vào cấu trúc pháp lý cụ thể của thỏa thuận.
2.3. Điều 123 Bộ luật Dân sự 2015
Giao dịch dân sự vô hiệu khi: “Vi phạm điều cấm của luật.”
Theo đó, điều cấm của luật phải là quy định mang tính cấm đoán rõ ràng, áp dụng trực tiếp và không cần suy diễn.
3. Bản chất pháp lý của thù lao theo kết quả
“Hứa thưởng” theo Bộ luật Dân sự là hành vi pháp lý đơn phương, trong đó nghĩa vụ trả thưởng chỉ phát sinh khi công việc được hoàn thành và không đặt ra nghĩa vụ đối ứng.
Trong khi đó, hợp đồng dịch vụ pháp lý là quan hệ song vụ: Luật sư có nghĩa vụ thực hiện công việc, còn khách hàng có nghĩa vụ thanh toán thù lao.
Điểm khác biệt cốt lõi là nghĩa vụ thanh toán phát sinh từ sự thỏa thuận giữa các bên, không phải từ một cam kết đơn phương phụ thuộc hoàn toàn vào kết quả công việc.
Vì vậy: Thù lao được xác định có tính đến yếu tố kết quả, nếu nằm trong cấu trúc hợp đồng, không đồng nhất với “hứa thưởng” theo nghĩa của Bộ luật Dân sự.
Ranh giới nghĩa vụ nghề nghiệp:
Cần khẳng định rõ rằng, trong quan hệ dịch vụ pháp lý: Luật sư không có nghĩa vụ bảo đảm kết quả vụ việc.
Việc thù lao được xác định có tính đến yếu tố kết quả không làm phát sinh nghĩa vụ đạt kết quả, và không được hiểu là sự cam kết về kết quả từ phía luật sư.
Đây là ranh giới quan trọng nhằm bảo đảm đúng bản chất nghĩa vụ nghề nghiệp và hạn chế các cách diễn giải sai lệch trong thực tiễn áp dụng.

4. Giới hạn của việc áp dụng Điều 123 Bộ luật Dân sự
Để một giao dịch bị vô hiệu theo Điều 123 Bộ luật Dân sự, cần xác định được một điều cấm cụ thể của luật bị vi phạm.
Trong khi đó:
- Luật Luật sư không có quy định cấm thỏa thuận thù lao theo kết quả;
- Điều 55 ghi nhận cơ chế xác định thù lao theo tỷ lệ phần trăm.
Do đó, việc suy luận rằng mọi thỏa thuận thù lao theo tỷ lệ gắn với kết quả đều vi phạm điều cấm của luật là cách diễn giải mở rộng, không xuất phát từ một quy định cấm trực tiếp.
5. Phân biệt ranh giới pháp lý
Cần phân biệt rõ hai tầng điều chỉnh sau:
- Luật Luật sư và Quy tắc đạo đức nghề nghiệp điều chỉnh hành vi hành nghề và trách nhiệm kỷ luật
- Bộ luật Dân sự điều chỉnh hiệu lực của giao dịch
Một hành vi có thể bị xem xét về trách nhiệm nghề nghiệp không đồng nghĩa với việc giao dịch dân sự đương nhiên vô hiệu nếu không có điều cấm rõ ràng theo Điều 123 Bộ luật Dân sự.
6. Ví dụ thực tiễn (có thể kiểm chứng)
6.1. Trường hợp thu hồi nợ 5 tỷ đồng
Cấu trúc hợp đồng:
- Thù lao cơ bản: 10.000.000 đồng
- Thù lao theo kết quả: 1% số tiền thực tế thu hồi
Công thức:
Thù lao = 10.000.000 + (Số tiền thực tế thu hồi × 1%)
| Giá trị đạt được | Thù lao |
| 0 | 20.000.000 |
| 200.000.000 | 40.000.000 |
| 1.000.000.000 | 120.000.000 |
Trong cấu trúc này:
- Thù lao cơ bản tồn tại độc lập và không phụ thuộc vào kết quả;
- Phần tỷ lệ chỉ là yếu tố điều chỉnh mức thù lao, không phải là điều kiện làm phát sinh nghĩa vụ thanh toán;
- Không có khoản lợi ích nào phát sinh ngoài hợp đồng.
Do đó: Yếu tố “1%” là phương thức xác định thù lao, không phải khoản thưởng.

6.2. Trường hợp tranh chấp lao động
Giá trị yêu cầu: 1.000.000.000 đồng
Cấu trúc hợp đồng:
- Thù lao cơ bản: 20.000.000 đồng
- Thù lao theo kết quả: 10% giá trị thực nhận
| Giá trị đạt được | Thù lao |
| 0 | 20.000.000 |
| 200.000.000 | 40.000.000 |
| 1.000.000.000 | 120.000.000 |
Thù lao được xác định theo giá trị thực tế đạt được phản ánh hiệu quả công việc, nhưng không làm thay đổi bản chất nghĩa vụ nghề nghiệp của luật sư.
7. Nguyên tắc áp dụng trong thực tiễn
Nguyên tắc tự do thỏa thuận được ghi nhận tại Bộ luật Dân sự cho phép các bên xác lập phương thức tính thù lao.
Tuy nhiên, nguyên tắc này chỉ được áp dụng trong phạm vi:
- Không làm thay đổi bản chất nghĩa vụ nghề nghiệp của luật sư;
- Không phát sinh lợi ích ngoài hợp đồng;
- Không gắn với cam kết bảo đảm kết quả.
Do đó, vấn đề không nằm ở việc cho phép hay không cho phép phương thức tính theo kết quả, mà nằm ở việc: thiết kế hợp đồng đúng bản chất và kiểm soát đúng ranh giới pháp lý.
Kiểm soát rủi ro diễn giải:
Cần lưu ý rằng, việc thiết kế thù lao có yếu tố gắn với kết quả nếu không được kiểm soát đúng cấu trúc, có thể dẫn đến rủi ro bị diễn giải lại dưới góc độ: Khoản lợi ích phát sinh ngoài hợp đồng hoặc sự chuyển hóa nghĩa vụ nghề nghiệp thành nghĩa vụ bảo đảm kết quả.
Do đó, việc áp dụng cần được đặt trong khuôn khổ kiểm soát rủi ro pháp lý ngay từ giai đoạn thiết kế hợp đồng.
8. Làm rõ ranh giới pháp lý và rủi ro diễn giải
Trong thực tiễn áp dụng, cần phân biệt rõ giữa:
- Rủi ro trong cách hiểu và áp dụng pháp luật; và
- Bản chất pháp lý của thỏa thuận đang được xem xét.
Đối với Quyết định giám đốc thẩm số 271/2024/DS-GĐT, cần lưu ý rằng quyết định này được đưa ra trên cơ sở một cấu trúc hợp đồng cụ thể, trong đó thù lao có dấu hiệu phụ thuộc đáng kể hoặc gần như hoàn toàn vào kết quả công việc. Do đó, không thể suy rộng thành nguyên tắc áp dụng chung cho mọi thỏa thuận có yếu tố tỷ lệ phần trăm, và không thể được sử dụng như một căn cứ pháp lý mang tính khái quát cho các trường hợp khác.
Đối với Điều 9 Luật Luật sư, quy định này chỉ điều chỉnh các khoản lợi ích phát sinh ngoài hợp đồng. Trường hợp khoản thù lao được xác lập minh bạch ngay từ đầu trong hợp đồng dịch vụ pháp lý thì về bản chất không phải là khoản “ngoài hợp đồng”.
Đối với thực tiễn xét xử, một quyết định giám đốc thẩm, khi chưa được phát triển thành án lệ và chưa phản ánh sự thống nhất trong áp dụng, không phải là căn cứ để hình thành một quy tắc pháp lý mang tính khái quát.
Nếu đồng nhất mọi yếu tố “gắn với kết quả” là vi phạm, thì chính cơ chế thù lao theo tỷ lệ phần trăm tại Điều 55 Luật Luật sư cũng sẽ bị phủ nhận — điều mà pháp luật hiện hành không đặt ra.

9. Một số quan điểm cần được làm rõ trong thực tiễn áp dụng
Trong thực tiễn trao đổi và áp dụng pháp luật, có một số cách hiểu phổ biến liên quan đến thù lao luật sư theo yếu tố kết quả cần được nhìn nhận lại dưới góc độ bản chất pháp lý.
(1) Quan điểm: Thù lao theo tỷ lệ phần trăm luôn là “hứa thưởng”
Cách hiểu này xuất phát từ việc đồng nhất yếu tố “gắn với kết quả” với cơ chế thưởng.
Tuy nhiên, như đã phân tích, “hứa thưởng” là hành vi pháp lý đơn phương, trong khi hợp đồng dịch vụ pháp lý là quan hệ song vụ, trong đó nghĩa vụ thanh toán phát sinh từ thỏa thuận giữa các bên.
Do đó, việc thù lao được xác định có tính đến yếu tố kết quả, nếu được thiết kế trong cấu trúc hợp đồng, không đồng nhất với “hứa thưởng” theo nghĩa của Bộ luật Dân sự.
(2) Quan điểm: Thù lao gắn với kết quả đồng nghĩa với cam kết kết quả
Đây là cách hiểu chưa tách bạch giữa phương thức xác định thù lao và bản chất nghĩa vụ nghề nghiệp.
Việc thù lao có yếu tố điều chỉnh theo kết quả không làm phát sinh nghĩa vụ bảo đảm kết quả từ phía luật sư.
Nếu đồng nhất hai yếu tố này, sẽ dẫn đến việc suy diễn rằng luật sư chịu trách nhiệm về kết quả vụ việc – điều không phù hợp với bản chất của dịch vụ pháp lý.
(3) Quan điểm: Thù lao luật sư là “tiền công”, nên không thể tính theo tỷ lệ phần trăm
Cách tiếp cận này đặt thù lao luật sư tương đồng với tiền công lao động thông thường.
Tuy nhiên, quan hệ giữa luật sư và khách hàng là quan hệ dịch vụ pháp lý, không phải quan hệ lao động.
Pháp luật hiện hành (Điều 55 Luật Luật sư) cho phép xác định thù lao theo nhiều phương thức, bao gồm cả tỷ lệ phần trăm của giá trị vụ việc.
Do đó, việc lựa chọn phương thức tính không làm thay đổi bản chất của thù lao, nếu được thiết kế phù hợp với quy định pháp luật.
(4) Quan điểm: Thù lao theo tỷ lệ có thể dẫn đến hệ quả tiêu cực trong hành nghề
Cần nhìn nhận rằng, rủi ro không xuất phát từ bản thân phương thức tính thù lao, mà từ cách thiết kế và áp dụng trong từng trường hợp cụ thể.
Một cấu trúc thù lao thiếu kiểm soát có thể dẫn đến: Xung đột lợi ích, lệch chuẩn trong hành nghề hoặc kỳ vọng không phù hợp từ phía khách hàng.
Tuy nhiên, các rủi ro này cần được kiểm soát thông qua: Thiết kế hợp đồng minh bạch; tuân thủ quy tắc đạo đức nghề nghiệp và kiểm soát ranh giới nghĩa vụ của luật sư thay vì loại bỏ hoàn toàn một phương thức xác định thù lao mà pháp luật không cấm.
(5) Nhận định chung
Các quan điểm nêu trên phần lớn xuất phát từ việc:
- Đồng nhất các khái niệm pháp lý khác nhau; hoặc
- Diễn giải mở rộng từ một số trường hợp cụ thể.
Do đó, việc đánh giá tính hợp pháp của thỏa thuận thù lao không thể dựa trên cách gọi tên, hình thức biểu hiện hay yếu tố “gắn với kết quả”, mà phải được xem xét trên cơ sở: Bản chất pháp lý của quan hệ, cấu trúc cụ thể của hợp đồng và ranh giới pháp lý được kiểm soát trong từng trường hợp.
10. Giới hạn nhận thức và cách tiếp cận thận trọng
Cần lưu ý rằng, việc thù lao được xác định có tính đến yếu tố kết quả không đồng nghĩa với việc pháp luật đã thừa nhận một cách minh thị phương thức “thù lao theo kết quả” như một chế định độc lập.
Trong bối cảnh pháp luật hiện hành chưa quy định rõ ràng về vấn đề này, việc áp dụng chỉ có thể được xem xét trong từng cấu trúc hợp đồng cụ thể, trên cơ sở:
- Không làm thay đổi bản chất nghĩa vụ nghề nghiệp của luật sư;
- Không vi phạm các giới hạn của Luật Luật sư;
- Không phát sinh lợi ích ngoài hợp đồng.
Do đó, mọi cách hiểu mang tính khái quát hóa theo hướng cho phép hoặc cấm tuyệt đối đều có thể dẫn đến sai lệch trong áp dụng pháp luật.

11. Góc nhìn từ thực tiễn hành nghề
Trong thực tiễn hành nghề, việc xác định thù lao luật sư và phương thức tính thường được các bên thỏa thuận tương đối rõ ràng, căn cứ vào tính chất phức tạp của vụ việc, thời gian và công sức thực hiện.
Tuy nhiên, các tranh chấp phát sinh trong thực tế phần lớn không xuất phát từ phương thức tính thù lao, mà từ việc thiết kế cấu trúc hợp đồng chưa rõ ràng hoặc sự lệch pha về kỳ vọng giữa luật sư và khách hàng.
Do đó, việc xác lập thù lao cần được tiếp cận ngay từ đầu dưới góc độ quản trị rủi ro pháp lý, thay vì chỉ dừng ở việc lựa chọn phương thức tính.
12. Kết luận
Không phải mọi khoản tiền gắn với kết quả đều là “hứa thưởng”.
Ranh giới pháp lý cần được xác định rõ giữa khoản tiền nằm trong cấu trúc thù lao đã thỏa thuận → hợp pháp; và khoản tiền phát sinh ngoài hợp đồng → bị cấm.
Trong bối cảnh pháp luật hiện hành chưa quy định minh thị về thù lao theo kết quả, việc áp dụng cần được tiếp cận thận trọng, dựa trên cấu trúc cụ thể của từng hợp đồng, thay vì khái quát hóa theo một cách hiểu duy nhất.
Phương thức tính thù lao theo kết quả không phải là cam kết kết quả.
13. Nguyên tắc hành nghề
Trong hoạt động hành nghề luật sư, điều cần được bảo vệ không chỉ là quyền lợi của khách hàng, mà còn là sự minh bạch và chuẩn mực của quan hệ pháp lý.
HT Legal VN xác lập một cách tiếp cận nhất quán:
Luật sư chỉ nhận thù lao và chi phí đã được thỏa thuận rõ ràng trong hợp đồng dịch vụ pháp lý.
Mọi phương thức xác định thù lao, bao gồm việc gắn với yếu tố kết quả, nếu được thiết kế minh bạch, không phát sinh ngoài hợp đồng và không làm thay đổi bản chất nghĩa vụ nghề nghiệp, đều cần được nhìn nhận đúng với bản chất pháp lý của nó.
Chúng tôi không tiếp cận vấn đề bằng suy diễn hoặc mở rộng giới hạn của pháp luật, mà trên nguyên tắc:
Những gì pháp luật không cấm, chủ thể có quyền thỏa thuận, nhưng phải chịu trách nhiệm về tính hợp pháp và minh bạch của thỏa thuận đó.
Ranh giới cần được kiểm soát không nằm ở phương thức tính thù lao, mà nằm ở việc
- Có hay không lợi ích ngoài hợp đồng;
- Có hay không cam kết kết quả;
- và có hay không sự lệch chuẩn trong đạo đức hành nghề.
Trong tinh thần đó, HT Legal VN lựa chọn cách hành nghề:
- Thượng tôn pháp luật
- Không suy diễn luật
- Không đơn giản hóa các vấn đề pháp lý phức tạp
Mà kiên định với một nguyên tắc:
Hiểu đúng bản chất pháp lý – thiết kế đúng cấu trúc hợp đồng – và chịu trách nhiệm đến cùng với giải pháp pháp lý đã đưa ra.
14. Tài liệu tham khảo
- https://lsvn.vn/hop-dong-hua-thuong-trong-hoat-dong-hanh-nghe-luat-su-van-de-hieu-luc-va-tiep-can-cong-ly-a170161.html
- https://lsvn.vn/an-le-hop-dong-hua-thuong-giua-luat-su-va-khach-hang-khi-vi-pham-dieu-cam-cua-luat-bi-hieu-lech-a167183.html
Các nội dung được tham khảo, đối chiếu và phát triển trên cơ sở quan điểm độc lập từ thực tiễn hành nghề luật sư.
Bài viết thể hiện quan điểm riêng của Luật sư Nguyễn Thanh Trung – HT Legal VN
_____________________________________________________________
CÔNG TY LUẬT TNHH HT LEGAL VN
Đồng hành pháp lý – Chuyên sâu, hiệu quả, tín thác
HT Legal VN hân hạnh được đồng hành và cung cấp dịch vụ pháp lý cho Quý khách hàng theo địa chỉ sau:
Văn phòng Tp. Hồ Chí Minh:
• VP1: 12 Hẻm 602/37 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP. Hồ Chí Minh
• VP2: 207B Nguyễn Phúc Chu, phường Tân Sơn, TP. Hồ Chí Minh
Văn phòng Hà Nội:
• VP3: 5 Ngách 252/115 phố Tây Sơn, phường Đống Đa, TP. Hà Nội
📧 Email: [email protected]
📞 Hotline: 09 4517 4040 – 09 6768 7086

