(Góc nhìn từ thực tiễn hành nghề)
Trong thực tiễn áp dụng pháp luật, quyền đòi nợ là một quyền dân sự hợp pháp. Tuy nhiên, không phải mọi cách thức thực hiện quyền đòi nợ đều được pháp luật bảo vệ.
Nhiều chủ nợ, dù đang nắm giữ khoản nợ hợp pháp, vẫn có thể đối mặt với rủi ro pháp lý nếu tự xử lý công nợ mà không đặt hành vi của mình trong đúng khuôn khổ pháp luật.
1. Thực hiện quyền đòi nợ vượt quá giới hạn pháp luật cho phép
Theo quy định tại Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015 về các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự:
“3. Cá nhân, pháp nhân phải xác lập, thực hiện, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của mình một cách thiện chí, trung thực.
4. Việc xác lập, thực hiện, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự không được xâm phạm đến lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.”
Pháp luật dân sự ghi nhận quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ. Tuy nhiên, pháp luật không cho phép chủ nợ thực hiện quyền này bằng các hành vi xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của bên có nghĩa vụ.
Trong thực tế, các hành vi như:
- Gây áp lực kéo dài vượt quá nhu cầu bảo vệ quyền lợi hợp pháp;
- Đe dọa danh dự, uy tín, đời sống cá nhân;
- Tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến người thân, đối tác của con nợ.
Có thể làm phát sinh trách nhiệm pháp lý ngược lại cho chính chủ nợ, dù khoản nợ về bản chất là có thật và hợp pháp. Rủi ro ở đây không nằm ở quyền đòi nợ, mà nằm ở cách thức thực hiện quyền.
2. Không đánh giá đầy đủ cơ sở pháp lý của khoản nợ trước khi xử lý
Một sai lầm phổ biến là cho rằng: Có hợp đồng hoặc giấy vay thì đương nhiên có thể thu hồi nợ.
Trong thực tiễn tố tụng, để một khoản nợ được Tòa án bảo vệ và có khả năng thi hành, cần xem xét đồng thời nhiều yếu tố pháp lý, bao gồm:
- Tư cách và thẩm quyền của chủ thể giao kết;
- Hình thức và nội dung của giao dịch;
- Thời hiệu khởi kiện;
- Tình trạng hiệu lực của nghĩa vụ.
Việc tự ý xử lý công nợ khi chưa rà soát đầy đủ hồ sơ pháp lý có thể dẫn đến:
- Khởi kiện không đúng thời điểm;
- Mất lợi thế về chứng cứ;
- Không đủ điều kiện áp dụng các biện pháp bảo toàn tài sản.
Khi phát hiện ra các vấn đề pháp lý này, chủ nợ thường đã đánh mất cơ hội xử lý hiệu quả.

3. Xử lý tài sản (có cam kết, có bảo đảm) không đúng trình tự, thủ tục pháp luật
Sự tồn tại của tài sản cam kết hoặc tài sản bảo đảm không đồng nghĩa với việc chủ nợ có thể tự động xử lý hoặc chiếm giữ tài sản theo cách của mình. Bộ luật Dân sự 2015 cũng quy định rõ:
“Điều 299. Các trường hợp xử lý tài sản bảo đảm
-
- Đến hạn thực hiện nghĩa vụ được bảo đảm mà bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ.
- Bên có nghĩa vụ phải thực hiện nghĩa vụ được bảo đảm trước thời hạn do vi phạm nghĩa vụ theo thỏa thuận hoặc theo quy định của luật.
- Trường hợp khác do các bên thỏa thuận hoặc luật có quy định.”
Khả năng thu hồi nợ trên thực tế còn phụ thuộc rất lớn vào thời điểm và cách thức xử lý. Nếu bỏ lỡ thời điểm phù hợp hoặc thực hiện sai trình tự, vụ việc có thể kéo dài, phát sinh tranh chấp và chi phí không cần thiết.
Pháp luật quy định chặt chẽ về:
- Điều kiện xử lý tài sản bảo đảm hoặc thỏa thuận xử lý tài sản;
- Trình tự, thủ tục xử lý;
- Quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.
Trong thực tiễn, không ít trường hợp:
- Có tài sản bảo đảm nhưng không xử lý được hoặc không biết xử lý thế nào;
- Hoặc xử lý sai trình tự, dẫn đến tranh chấp phát sinh, kéo dài.
Hệ quả là khoản nợ không những không được thu hồi, mà còn phát sinh thêm rủi ro pháp lý mới cho chủ nợ.
Xem thêm: Đòi nợ sai cách, chủ nợ có thể trở thành bị cáo
Xem thêm:Chủ nợ có được quyền chiếm giữ tài sản hay “siết nợ” để cấn trừ nợ không?
4. Không kiểm soát ranh giới giữa quan hệ dân sự và rủi ro hình sự
Một trong những rủi ro tiềm tàng và nghiêm trọng nhất khi tự xử lý công nợ là không nhận diện đúng ranh giới giữa quyền dân sự và trách nhiệm hình sự.
Trong thực tiễn, đã có trường hợp chủ nợ tự thu xe ô tô nhằm cấn trừ nợ khi bên vay chậm trả nợ, dù chưa hoàn tất thủ tục xử lý theo thỏa thuận và pháp luật. Sau đó, bên vay làm đơn tố cáo hành vi chiếm giữ tài sản trái pháp luật, khiến tranh chấp dân sự phát sinh rủi ro hình sự, làm kéo dài và phức tạp quá trình thu hồi nợ.
Một số hành vi đòi nợ, nếu vượt quá giới hạn cho phép của pháp luật dân sự, có thể bị xem xét dưới góc độ hình sự, dù động cơ ban đầu chỉ nhằm thu hồi khoản nợ.
Trong nhiều trường hợp, chủ nợ từ vị thế người có quyền hợp pháp lại phải đối mặt với:
- Trách nhiệm pháp lý phát sinh;
- Nghĩa vụ giải trình trước cơ quan có thẩm quyền.
Nguyên nhân không nằm ở khoản nợ, mà nằm ở cách thức xử lý nợ thiếu kiểm soát pháp lý.
Từ thực tế tham gia bào chữa cho thân chủ, nhiều hành vi đòi nợ “vượt ranh giới” có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự, bởi pháp luật hình sự bảo vệ nghiêm ngặt quyền sở hữu, quyền bất khả xâm phạm về thân thể, danh dự, nhân phẩm của cá nhân.

5. Thiếu chiến lược pháp lý tổng thể cho toàn bộ quá trình xử lý nợ
Xử lý công nợ không phải là một hành vi đơn lẻ, mà là một quá trình pháp lý liên tục, bao gồm:
- Giai đoạn tiền tố tụng;
- Giai đoạn tố tụng;
- Giai đoạn thi hành án;
- Các vấn đề hậu thi hành án và phòng ngừa rủi ro phát sinh.
Việc tự xử lý công nợ thường chỉ tập trung vào một giai đoạn nhất định, trong khi bỏ qua các hệ quả pháp lý ở các giai đoạn tiếp theo.
Hệ quả là:
- Có phán quyết nhưng không thi hành được;
- Có quyền nhưng không hiện thực hóa được lợi ích.
Kết luận
Nhiều chủ nợ gặp rủi ro pháp lý không phải vì khoản nợ không hợp pháp, mà vì cách xử lý công nợ không được đặt trong khuôn khổ pháp luật.
Xử lý nợ là một hoạt động pháp lý đòi hỏi:
- Hiểu đúng quyền và nghĩa vụ;
- Tuân thủ trình tự, thủ tục pháp luật;
- Kiểm soát rủi ro trong toàn bộ quá trình thực hiện.
và đặc biệt là phải được đặt trong một chiến lược pháp lý có khả năng thực thi trên thực tế.
Khi nào chủ nợ nên cân nhắc có luật sư đồng hành xử lý nợ?
- Khoản nợ có giá trị lớn, có hoặc liên quan đến tài sản bảo đảm.
- Bên vay có dấu hiệu né tránh, chây ì hoặc tẩu tán tài sản.
- Có nguy cơ phát sinh tố cáo, khiếu nại hoặc rủi ro hình sự hai chiều.
Trong những trường hợp này, chiến lược pháp lý đúng ngay từ đầu thường quyết định khả năng thu hồi nợ và mức độ rủi ro mà chủ nợ phải đối mặt.
Với HT Legal VN, xử lý nợ không chỉ là việc thu hồi một khoản tiền,
mà là bảo vệ quyền của chủ nợ một cách đúng luật, có khả năng thực thi và bền vững.
Đó cũng là cách HT Legal VN tiếp cận việc xử lý nợ: không vội vàng, không rủi ro, và luôn đặt khả năng thực thi làm trọng tâm.
Xem thêm: HT LEGAL VN | Đơn vị luật sư chuyên sâu về xử lý nợ hợp pháp và bảo vệ quyền chủ nợ tại Việt Nam
_____________________________________________________________
CÔNG TY LUẬT TNHH HT LEGAL VN
Đồng hành pháp lý – Chuyên sâu, hiệu quả, tín thác
HT Legal VN hân hạnh được đồng hành và cung cấp dịch vụ pháp lý cho Quý khách hàng theo địa chỉ sau:
Văn phòng Tp. Hồ Chí Minh:
• VP1: 12 Hẻm 602/37 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP. Hồ Chí Minh
• VP2: 207B Nguyễn Phúc Chu, phường Tân Sơn, TP. Hồ Chí Minh
Văn phòng Hà Nội:
• VP3: 5 Ngách 252/115 phố Tây Sơn, phường Đống Đa, TP. Hà Nội
📧 Email: [email protected]
📞 Hotline: 09 4517 4040 – 09 6768 7086

Luật sư quản lý nợ cơ cấu nợ và xử lý nợ cho doanh nghiệp và cá nhân