1. Tình huống
Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp lao động, không ít vụ việc phát sinh khi người lao động ngừng đi làm trong một khoảng thời gian, sau đó khởi kiện doanh nghiệp và yêu cầu trả lương cho toàn bộ thời gian không làm việc, bao gồm:
- Thời gian người lao động tự ý không đến làm việc;
- Thời gian doanh nghiệp và người lao động trao đổi, yêu cầu quay lại làm việc nhưng không đạt được sự hợp tác;
- Và toàn bộ thời gian Tòa án thụ lý, giải quyết vụ án.
Lập luận thường được người lao động đưa ra là:
“Trong thời gian tranh chấp chưa được giải quyết dứt điểm, người lao động không được làm việc nên doanh nghiệp phải trả lương.”
Tuy nhiên, đây cũng chính là điểm gây tranh cãi lớn trong thực tiễn xét xử, nếu không làm rõ nguyên nhân và trách nhiệm dẫn đến việc không làm việc.
2. Căn cứ pháp lý
- Điều 41 Bộ luật Lao động 2019
- Nguyên tắc xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong quan hệ lao động
3. Phân tích
Về nguyên tắc, pháp luật lao động chỉ buộc doanh nghiệp bồi thường tiền lương cho thời gian người lao động không làm việc khi có một trong các trường hợp sau:
- Người lao động bị doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật; hoặc
- Người lao động bị doanh nghiệp cản trở quyền làm việc một cách trái pháp luật.

Ngược lại, nếu:
- Người lao động tự ý không đi làm;
- Doanh nghiệp đã có thông báo, email hoặc văn bản mời người lao động quay lại làm việc;
- Nhưng người lao động không hợp tác hoặc không quay lại làm việc theo yêu cầu hợp pháp,
thì không phát sinh nghĩa vụ trả lương cho thời gian không làm việc.
Đặc biệt, trong thực tiễn giải quyết tranh chấp tại Việt Nam, thời gian Tòa án thụ lý và giải quyết vụ án không mặc nhiên được coi là thiệt hại do doanh nghiệp gây ra.
Việc xác định trách nhiệm bồi thường phải gắn với lỗi và hành vi cụ thể của doanh nghiệp, chứ không gắn với độ dài của quá trình tố tụng.
4. Khuyến nghị cho doanh nghiệp
Để hạn chế rủi ro tranh chấp liên quan đến tiền lương trong thời gian không làm việc, doanh nghiệp nên:
- Xác định rõ từng mốc thời gian người lao động không làm việc;
- Ghi nhận cụ thể nguyên nhân không làm việc thuộc về bên nào;
- Thiết lập bằng văn bản, thông báo ghi nhận tình tiết, sự kiện về lao động, nhân sự để làm chứng cứ bảo vệ hợp pháp.
- Tránh chi trả các khoản tiền ngoài phạm vi nghĩa vụ mà pháp luật quy định, đặc biệt trong giai đoạn tranh chấp đang được giải quyết.

5. CHECKLIST THỰC HÀNH
☐ Xác định rõ nguyên nhân dẫn đến việc không làm việc
☐ Lưu giữ email/văn bản mời người lao động quay lại làm việc
☐ Ghi nhận việc người lao động không hợp tác hoặc không phản hồi
☐ Tách bạch rõ thời gian tố tụng và thời gian lao động thực tế
☐ Không chi trả tiền lương, bồi thường ngoài các trường hợp luật quy định
6. Kết luận
Không phải cứ người lao động không làm việc là đương nhiên được trả lương.
Trách nhiệm bồi thường chỉ phát sinh khi việc không làm việc xuất phát từ lỗi hoặc hành vi trái pháp luật của doanh nghiệp.
Bài viết thể hiện quan điểm pháp lý của HT Legal VN.
__________________________________________________________________________
CÔNG TY LUẬT TNHH HT LEGAL VN
Đồng hành pháp lý – Chuyên sâu, tận tâm, hiệu quả
HT Legal VN hân hạnh được đồng hành và cung cấp dịch vụ pháp lý cho Quý khách hàng theo địa chỉ sau:
Văn phòng Tp. Hồ Chí Minh:
• VP1: 12 Hẻm 602/37 Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, TP. Hồ Chí Minh
• VP2: 207B Nguyễn Phúc Chu, phường Tân Sơn, TP. Hồ Chí Minh
Văn phòng Hà Nội:
• VP3: 5 Ngách 252/115 phố Tây Sơn, phường Đống Đa, TP. Hà Nội
📧 Email: [email protected]
📞 Hotline: 09 6161 4040 – 09 2222 4040

Luật sư tư vấn lĩnh vực lao động
Luật sư tư vấn pháp luật thường xuyên cho doanh nghiệp